遺啓

yí qǐ di khải

Hán Việt: di khải · Pinyin: yí qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹遗表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹遗表。