遺哲

yí zhé di triết

Hán Việt: di triết · Pinyin: yí zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前代或已故的哲人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前代或已故的哲人。