遺唱

yí chàng di xướng

Hán Việt: di xướng · Pinyin: yí chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人遗留下的歌诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人遗留下的歌诗。