遺善 yí shàn · di thiện Hán Việt: di thiện · Pinyin: yí shàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 善 (thiện)Pinyinyí shànHán Việtdi thiệnCấu tạo遺 + 善 · di + thiện nghĩa thành phần: di + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指遗漏的善事﹑善言等; 谓遗漏贤德之人; 犹遗惠。Tân Hoa Tự Điển 1.指遗漏的善事﹑善言等。 2.谓遗漏贤德之人。 3.犹遗惠。