遺器

yí qì di khí

Hán Việt: di khí · Pinyin: yí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死者遗下的器物; 指古器物; 指保留古代形制的器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死者遗下的器物。 2.指古器物。 3.指保留古代形制的器物。