遺圖

yí tú di đồ

Hán Việt: di đồ · Pinyin: yí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人留下的谋划; 指前代留下的图卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下的谋划。 2.指前代留下的图卷。