遺在

yí zài di tại

Hán Việt: di tại · Pinyin: yí zài

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遗留,留存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遗留,留存。