遺地 yí dì · di địa Hán Việt: di địa · Pinyin: yí dì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 地 (địa)Pinyinyí dìHán Việtdi địaCấu tạo遺 + 地 · di + địa nghĩa thành phần: di + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空馀的土地; 指言语或行动中留下的可回旋的地步。Tân Hoa Tự Điển 1.空馀的土地。 2.指言语或行动中留下的可回旋的地步。