遺塊 yí kuài · di khối Hán Việt: di khối · Pinyin: yí kuài Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 塊 (khối)Pinyinyí kuàiHán Việtdi khốiCấu tạo遺 + 塊 · di + khối nghĩa thành phần: di + khối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃的土块。废墟。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃的土块。废墟。