遺垤 yí dié · di điệt Hán Việt: di điệt · Pinyin: yí dié Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 垤 (điệt)Pinyinyí diéHán Việtdi điệtCấu tạo遺 + 垤 · di + điệt nghĩa thành phần: di + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指残留的蚁垤。Tân Hoa Tự Điển 1.指残留的蚁垤。