遺塔

yí tǎ di tháp

Hán Việt: di tháp · Pinyin: yí tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古塔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古塔。