遺墉 yí yōng · di dong Hán Việt: di dong · Pinyin: yí yōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 墉 (dong)Pinyinyí yōngHán Việtdi dongCấu tạo遺 + 墉 · di + dong nghĩa thành phần: di + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言断墙残壁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言断墙残壁。