遺大

yí dà di đại

Hán Việt: di đại · Pinyin: yí dà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失掉大的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失掉大的。