遺女 yí nǚ · di nữ Hán Việt: di nữ · Pinyin: yí nǚ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 女 (nữ)Pinyinyí nǚHán Việtdi nữCấu tạo遺 + 女 · di + nữ nghĩa thành phần: di + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧父之女;孤女; 谓遗逸的美女。Tân Hoa Tự Điển 1.丧父之女;孤女。 2.谓遗逸的美女。