遺嬰 yí yīng · di anh Hán Việt: di anh · Pinyin: yí yīng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 嬰 (anh)Pinyinyí yīngHán Việtdi anhCấu tạo遺 + 嬰 · di + anh nghĩa thành phần: di + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指死了亲人的婴孩; 指弃婴。Tân Hoa Tự Điển 1.指死了亲人的婴孩。 2.指弃婴。