遺子

yí zi di tử

Hán Việt: di tử · Pinyin: yí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留给子孙; 产子;产卵; 遗落的种子; 遗孤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留给子孙。 2.产子;产卵。 3.遗落的种子。 4.遗孤。