遺字
di tự
Hán Việt: di tự · Pinyin: yí zì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残留的文字; 死者生前的题字﹑文稿等; 脱漏文字。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残留的文字。 2.死者生前的题字﹑文稿等。 3.脱漏文字。
Eng
- Cihui 遺字 ízì n. printing omission
Hán Việt: di tự · Pinyin: yí zì