遺孫

yí sūn di tôn

Hán Việt: di tôn · Pinyin: yí sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死者遗留下的孙儿; 泛指后裔﹑后代; 谓遗福子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死者遗留下的孙儿。 2.泛指后裔﹑后代。 3.谓遗福子孙。