遺孽 di nghiệt Hán Việt: di nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 孽 (nghiệt)Hán Việtdi nghiệtCấu tạo遺 + 孽 · di + nghiệt nghĩa thành phần: di + nghiệt Nghĩa EngCihui 遺孽 íniè n. evil legacy