遺宅 yí zhái · di trạch Hán Việt: di trạch · Pinyin: yí zhái Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 宅 (trạch)Pinyinyí zháiHán Việtdi trạchCấu tạo遺 + 宅 · di + trạch nghĩa thành phần: di + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故居;旧宅; 留存故居。Tân Hoa Tự Điển 1.故居;旧宅。 2.留存故居。