遺實 yí shí · di thật Hán Việt: di thật · Pinyin: yí shí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 實 (thật)Pinyinyí shíHán Việtdi thậtCấu tạo遺 + 實 · di + thật nghĩa thành phần: di + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失实。