遺宮 yí gōng · di cung Hán Việt: di cung · Pinyin: yí gōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 宮 (cung)Pinyinyí gōngHán Việtdi cungCấu tạo遺 + 宮 · di + cung nghĩa thành phần: di + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代留下的宫室殿宇。Tân Hoa Tự Điển 1.古代留下的宫室殿宇。