遺寄
di kí
Hán Việt: di kí · Pinyin: yí jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指帝王临终遗命;遗诏; 指帝王临终时的顾命大臣; 死者临终时嘱咐身后寄交某人之物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王临终遗命;遗诏。 2.指帝王临终时的顾命大臣。 3.死者临终时嘱咐身后寄交某人之物。
Hán Việt: di kí · Pinyin: yí jì