遺寺 yí sì · di tự Hán Việt: di tự · Pinyin: yí sì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 寺 (tự)Pinyinyí sìHán Việtdi tựCấu tạo遺 + 寺 · di + tự nghĩa thành phần: di + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废旧的佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.废旧的佛寺。