遺封

yí fēng di phong

Hán Việt: di phong · Pinyin: yí fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身后的封赐; 指前人留下的封赐; 前人坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身后的封赐。 2.指前人留下的封赐。 3.前人坟墓。