遺塵

yí chén di trần

Hán Việt: di trần · Pinyin: yí chén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人行动所留的痕迹; 指残留的灰尘。比喻未尽去除的尘思俗念; 指遗弃的灰尘。形容轻微之极; 谓遗弃尘俗;抛弃尘念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人行动所留的痕迹。 2.指残留的灰尘。比喻未尽去除的尘思俗念。 3.指遗弃的灰尘。形容轻微之极。 4.谓遗弃尘俗;抛弃尘念。