遺巢

yí cháo di sào

Hán Việt: di sào · Pinyin: yí cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指劫后残剩的房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指劫后残剩的房舍。