遺差

yí chà di soa

Hán Việt: di soa · Pinyin: yí chà

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因原任人员死亡或去职而馀留下的差使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因原任人员死亡或去职而馀留下的差使。