遺己 yí jǐ · di kỉ Hán Việt: di kỉ · Pinyin: yí jǐ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 己 (kỉ)Pinyinyí jǐHán Việtdi kỉCấu tạo遺 + 己 · di + kỉ nghĩa thành phần: di + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘我;舍己。Tân Hoa Tự Điển 1.忘我;舍己。