遺帖 yí tiē · di thiếp Hán Việt: di thiếp · Pinyin: yí tiē Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 帖 (thiếp)Pinyinyí tiēHán Việtdi thiếpCấu tạo遺 + 帖 · di + thiếp nghĩa thành phần: di + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代遗留下来的字帖。Tân Hoa Tự Điển 1.前代遗留下来的字帖。