遺帙

yí zhì di trật

Hán Việt: di trật · Pinyin: yí zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指残缺的书套; 指前代传下的书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指残缺的书套。 2.指前代传下的书画。