遺式 yí shì · di thức Hán Việt: di thức · Pinyin: yí shì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 式 (thức)Pinyinyí shìHán Việtdi thứcCấu tạo遺 + 式 · di + thức nghĩa thành phần: di + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人留下的法式;先前事物的样式。Tân Hoa Tự Điển 1.前人留下的法式;先前事物的样式。