遺形

yí xíng di hình

Hán Việt: di hình · Pinyin: yí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超脱形骸,精神进入忘我境界; 道教指尸解登仙; 遗体,遗骸; 指遗留下来的形貌﹑形体﹑形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超脱形骸,精神进入忘我境界。 2.道教指尸解登仙。 3.遗体,遗骸。 4.指遗留下来的形貌﹑形体﹑形式。