遺彥

yí yàn di ngạn

Hán Việt: di ngạn · Pinyin: yí yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ngạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指未发现或未任用的才德之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指未发现或未任用的才德之士。