遺影

yí yǐng di ảnh

Hán Việt: di ảnh · Pinyin: yí yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留下影子; 指遗留下的影子; 犹遗像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下影子。 2.指遗留下的影子。 3.犹遗像。