遺徒

yí tú di đồ

Hán Việt: di đồ · Pinyin: yí tú

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某人死后遗下的门徒。泛指继承某人衣钵的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.某人死后遗下的门徒。泛指继承某人衣钵的人。