遺德

yí dé di đức

Hán Việt: di đức · Pinyin: yí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指前人留下的德泽; 谓留下德泽; 指弃置未用的贤德之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指前人留下的德泽。 2.谓留下德泽。 3.指弃置未用的贤德之人。