遺忠 yí zhōng · di trung Hán Việt: di trung · Pinyin: yí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 忠 (trung)Pinyinyí zhōngHán Việtdi trungCấu tạo遺 + 忠 · di + trung nghĩa thành phần: di + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓留下忠迹; 指留下的忠迹。Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下忠迹。 2.指留下的忠迹。