遺憂

yí yōu di ưu

Hán Việt: di ưu · Pinyin: yí yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓留下忧虑; 指遗留后世的忧患; 忘忧;去忧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓留下忧虑。 2.指遗留后世的忧患。 3.忘忧;去忧。