遺思

yí sī di tư

Hán Việt: di tư · Pinyin: yí sī

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怀念; 谓死者身后人们对他的怀念; 指死者留下令人怀念之物; 犹留意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀念。 2.谓死者身后人们对他的怀念。 3.指死者留下令人怀念之物。 4.犹留意。