遺性

yí xìng di tính

Hán Việt: di tính · Pinyin: yí xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指遗传下来的本性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指遗传下来的本性。