遺恨
di hận
Hán Việt: di hận · Pinyin: yí hèn
Tổng quan
hối tiếc muôn đời
Nghĩa
Việt
- Cihui hối tiếc muôn đời
- Cihui di hận di hận ☆Lòng oán giận để lại đời sau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 餘恨。《後漢書.卷一五.王常傳》:「聞陛下即位河北,心開目明,今得見闕庭,死無遺恨。」唐.杜甫〈八陣圖〉詩:「江流石不轉,遺恨失吞吳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 至死没有化解的悔恨、不如意千古遗恨深|遗恨终天。
Eng
- CC-CEDICT eternal regret
- Cihui eternal regret
ja
- JMdict grudge|ill will|enmity