遺恩 yí ēn · di ân Hán Việt: di ân · Pinyin: yí ēn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 恩 (ân)Pinyinyí ēnHán Việtdi ânCấu tạo遺 + 恩 · di + ân nghĩa thành phần: di + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前人留传下来的恩惠。Tân Hoa Tự Điển 1.前人留传下来的恩惠。