遺情

yí qíng di tình

Hán Việt: di tình · Pinyin: yí qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留下情思; 无情;无动于衷; 指对世事无动于衷,遗弃世情; 指遗漏未及的情感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留下情思。 2.无情;无动于衷。 3.指对世事无动于衷,遗弃世情。 4.指遗漏未及的情感。