遺惜 yí xī · di tích Hán Việt: di tích · Pinyin: yí xī Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 惜 (tích)Pinyinyí xīHán Việtdi tíchCấu tạo遺 + 惜 · di + tích nghĩa thành phần: di + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因吝惜而遗漏未遍及。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因吝惜而遗漏未遍及。