遺惠

yí huì di huệ

Hán Việt: di huệ · Pinyin: yí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 留予后世之恩惠; 指留下恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.留予后世之恩惠。 2.指留下恩惠。