遺想

yí xiǎng di tưởng

Hán Việt: di tưởng · Pinyin: yí xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗虑;杂念; 对古人古事或往事的怀想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗虑;杂念。 2.对古人古事或往事的怀想。