遺意

yí yì di ý

Hán Việt: di ý · Pinyin: yí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死者生前或临终时的意见﹑愿望; 指前人的心愿﹑意见; 前人或古代事物留下的意味﹑旨趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死者生前或临终时的意见﹑愿望。 2.指前人的心愿﹑意见。 3.前人或古代事物留下的意味﹑旨趣。