遺扇 yí shàn · di phiến Hán Việt: di phiến · Pinyin: yí shàn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 扇 (phiến)Pinyinyí shànHán Việtdi phiếnCấu tạo遺 + 扇 · di + phiến nghĩa thành phần: di + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赠扇。旧时端午一种风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.赠扇。旧时端午一种风俗。