遺掛 yí guà · di quải Hán Việt: di quải · Pinyin: yí guà Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 掛 (quải)Pinyinyí guàHán Việtdi quảiCấu tạo遺 + 掛 · di + quải nghĩa thành phần: di + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"遗挂"; 死者遗物,指可以悬挂的服饰之类。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遗挂"。 2.死者遗物,指可以悬挂的服饰之类。